Phép dịch "roucoulement" thành Tiếng Việt

cúc cu, tiếng gù, tiếng nỉ non là các bản dịch hàng đầu của "roucoulement" thành Tiếng Việt.

roucoulement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cúc cu

  • tiếng gù

    tiếng gù (của bồ câu ... )

  • tiếng nỉ non

  • tiếng tỉ tê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roucoulement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roucoulement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roucoulement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch