Phép dịch "rogner" thành Tiếng Việt

bớt, gọt, xén là các bản dịch hàng đầu của "rogner" thành Tiếng Việt.

rogner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bớt

    verb noun
  • gọt

  • xén

    verb

    choisissent exprès une photo rognée,

    cố tình chọn một tấm hình đã được cắt xén,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rẻo
    • xởn
    • chấn
    • bóc xén
    • cây trồng
    • cắt bớt
    • xà xẻo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rogner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rogner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rogner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch