Phép dịch "rogue" thành Tiếng Việt
kiêu kì, kiêu kỳ, ngạo mạn là các bản dịch hàng đầu của "rogue" thành Tiếng Việt.
rogue
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
kiêu kì
-
kiêu kỳ
-
ngạo mạn
adjective -
trứng cá mồi câu
trứng cá (làm) mồi câu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rogue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rogue
-
Trứng cá
Các cụm từ tương tự như "rogue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Severus Snape
Thêm ví dụ
Thêm