Phép dịch "robot" thành Tiếng Việt

người máy, rô bốt, Robot là các bản dịch hàng đầu của "robot" thành Tiếng Việt.

robot noun masculine ngữ pháp

Machine de forme humaine [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người máy

    noun

    Machine de forme humaine|1

    Alors, quand l'humanité aura disparu, vous n'allez pas commencer une société de robots?

    Vậy, khi con người tuyệt chủng anh không tính bắt đầu một xã hội người máy sao?

  • rô bốt

    Avec mes étudiants, nous travaillons sur des mini robots.

    Sinh viên của tôi và tôi đang làm những con rô bốt nhỏ xíu.

  • Robot

    dispositif mécatronique (alliant mécanique, électronique et informatique) accomplissant automatiquement des tâches

    En effet, qui voudrait piloter un robot ?

    Thực ra, ai muốn lái một con Robot nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "robot"

Các cụm từ tương tự như "robot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "robot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch