Phép dịch "river" thành Tiếng Việt

tán, cột, cột chặt là các bản dịch hàng đầu của "river" thành Tiếng Việt.

river verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tán

    verb noun

    Hey, Old Man River, bouge de là.

    này, giải tán đi

  • cột

  • cột chặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghép bằng đinh tán
    • gắn chặt
    • gắn rịt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " river " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "river" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "river" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch