Phép dịch "river" thành Tiếng Việt
tán, cột, cột chặt là các bản dịch hàng đầu của "river" thành Tiếng Việt.
river
verb
ngữ pháp
-
tán
verb nounHey, Old Man River, bouge de là.
này, giải tán đi
-
cột
-
cột chặt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ghép bằng đinh tán
- gắn chặt
- gắn rịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " river " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "river" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
River Phoenix
-
Sông James
-
biên · bờ · giang tân · hải ngạn · mép · ngân hàng · phố bờ sông · rìu · vùng · xứ
-
tả ngạn
-
hữu ngạn
-
Hood River
-
Gianni Rivera
-
Zuleyka Rivera Mendoza
Thêm ví dụ
Thêm