Phép dịch "rive" thành Tiếng Việt
bờ, vùng, xứ là các bản dịch hàng đầu của "rive" thành Tiếng Việt.
rive
noun
feminine
ngữ pháp
-
bờ
nounbờ (sông, hồ) [..]
Je me trouvais sur la rive de ce canal d’irrigation, avec mes amis.
Tôi đứng với bạn bè của tôi trên bờ kênh đào.
-
vùng
(thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) xứ, vùng [..]
Tous les yeux sont rivés vers les pôles, où les effets du réchauffement de la planète sont les plus visibles.
Mọi ánh mắt đổ dồn về vùng cực, nơi hiệu ứng của sự ấm lên toàn cầu dễ thấy hơn cả.
-
xứ
noun(thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) xứ, vùng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rìu
- mép
- biên
- giang tân
- ngân hàng
- phố bờ sông
- hải ngạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
River Phoenix
-
Sông James
-
tả ngạn
-
hữu ngạn
-
Hood River
-
Gianni Rivera
-
cột · cột chặt · ghép bằng đinh tán · gắn chặt · gắn rịt · tán
-
Zuleyka Rivera Mendoza
Thêm ví dụ
Thêm