Phép dịch "risquer" thành Tiếng Việt

liều, bị hư hại, chịu thiệt hại là các bản dịch hàng đầu của "risquer" thành Tiếng Việt.

risquer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • liều

    verb

    Pourquoi tu risques ta vie pour ce type?

    Sao em lại liều thân mình vì anh chàng này?

  • bị hư hại

  • chịu thiệt hại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có nguy cơ bị
    • có thể bị
    • mạo hiểm
    • đánh liều
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " risquer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "risquer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "risquer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch