Phép dịch "risque" thành Tiếng Việt

rủi ro, nguy cơ, bất trắc là các bản dịch hàng đầu của "risque" thành Tiếng Việt.

risque noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rủi ro

    noun

    (điều) rủi ro [..]

    Ils ont un risque accru d'infection, un risque accru de cancer.

    Họ dễ bị rủi ro về nhiểm bệnh, tăng lên về tính ác tính.

  • nguy cơ

    (điều) bất trắc, nguy cơ [..]

    Non pas qu'être avec Brooke est un risque.

    Không phải là vì Brooke là một nguy cơ.

  • bất trắc

    (điều) bất trắc, nguy cơ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự liều
    • sự mạo hiểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " risque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "risque" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "risque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch