Phép dịch "riposter" thành Tiếng Việt

đập lại, chống trả, đánh trả là các bản dịch hàng đầu của "riposter" thành Tiếng Việt.

riposter verb ngữ pháp

maintenir (son opinion)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đập lại

    (nghĩa bóng) đập lại

  • chống trả

    Et s'ils décidaient enfin de riposter?

    Chuyện gì xảy ra nếu chúng quyết định chống trả?

  • đánh trả

    đánh trả (đấu kiếm) [..]

    Tu lui disais que riposter ne suffisait pas.

    Anh đã nói với nó là " Vẫn chưa đến lúc để đánh trả "...

  • đi trở lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riposter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riposter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lời đập lại · miếng đánh trả · miếng đập lại · sự đáp trả lại
Thêm

Bản dịch "riposter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch