Phép dịch "rigoler" thành Tiếng Việt
nói đùa, đùa, cười là các bản dịch hàng đầu của "rigoler" thành Tiếng Việt.
rigoler
verb
ngữ pháp
S'amuser, rire
-
nói đùa
verbJe rigole pas, les gars!
Tôi không nói đùa đâu!
-
đùa
verbJe rigolais. Mais je ne suis pas loin.
Tôi chỉ đùa thôi, nhưng tôi không xa chỗ đó mấy đâu.
-
cười
verbJe les appelais souvent gentlemen, ce qui les faisait rigoler.
Tôi thường gọi chúng là các quý ông, làm cho các em cười khúc khích.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cười cợt
- vui đùa
- xẻ rãnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rigoler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rigoler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rạch · tiểu câu
-
chỗ hẹp lắm cá · rãnh
Thêm ví dụ
Thêm