Phép dịch "rigole" thành Tiếng Việt
rãnh, chỗ hẹp lắm cá là các bản dịch hàng đầu của "rigole" thành Tiếng Việt.
rigole
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
rãnh
nounrãnh (để dẫn nước, để gieo hạt, để xây móng tường ... )
-
chỗ hẹp lắm cá
(ngư nghiệp) chỗ hẹp lắm cá (ở một dòng sông)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rigole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rigole" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cười · cười cợt · nói đùa · vui đùa · xẻ rãnh · đùa
-
rạch · tiểu câu
Thêm ví dụ
Thêm