Phép dịch "rigole" thành Tiếng Việt

rãnh, chỗ hẹp lắm cá là các bản dịch hàng đầu của "rigole" thành Tiếng Việt.

rigole noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rãnh

    noun

    rãnh (để dẫn nước, để gieo hạt, để xây móng tường ... )

  • chỗ hẹp lắm cá

    (ngư nghiệp) chỗ hẹp lắm cá (ở một dòng sông)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rigole" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rigole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch