Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "rient" thành Tiếng Việt
rient
verb
Bản dịch tự động của " rient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rient" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rient trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rient" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cười giòn · cười ồ · cả cười
-
cười rộ
-
cười vang
-
Ri
-
nhăn răng
-
Chết vì cười
-
cười khà
-
Cười · chiều · chế giễu · chế nhạo · coi khinh · cười · lóng lánh · phù · tiếng cười · tươi cười · tươi vui · vui đùa · óng ánh · đùa
Thêm ví dụ
Thêm