Phép dịch "ribouldingue" thành Tiếng Việt

cuộc truy hoan là bản dịch của "ribouldingue" thành Tiếng Việt.

ribouldingue noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuộc truy hoan

    (thông tục) cuộc truy hoan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ribouldingue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ribouldingue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch