Phép dịch "riboter" thành Tiếng Việt
nhậu nhẹt là bản dịch của "riboter" thành Tiếng Việt.
riboter
verb
ngữ pháp
-
nhậu nhẹt
(thông tục) nhậu nhẹt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riboter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm