Phép dịch "repoussoir" thành Tiếng Việt

cái đột, người làm nổi bật, phần tô nổi là các bản dịch hàng đầu của "repoussoir" thành Tiếng Việt.

repoussoir noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái đột

    (kỹ thuật) cái đột

  • người làm nổi bật

    (thân mật) vật làm nổi bật (vật khác); người làm nổi bật (người khác)

  • phần tô nổi

    (hội họa) phần tô nổi (để tạo cho các phần khác một cảm giác bề sâu)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật làm nổi bật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repoussoir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "repoussoir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch