Phép dịch "repousser" thành Tiếng Việt

đẩy, mọc lại, rập nổi là các bản dịch hàng đầu của "repousser" thành Tiếng Việt.

repousser verb ngữ pháp

faire(son lit) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đẩy

    verb

    Donc, ça repousserait en fait le surfeur un peu dans sa descente.

    Thế nên cái này sẽ đẩy người lướt ra một chút khi ta trượt xuống.

  • mọc lại

    mọc lại (râu, cỏ ... ) [..]

    Ses cheveux tombèrent et repoussèrent sur ses épaules!

    Tóc trên đầu cậu rụng và mọc lại ở vai.

  • rập nổi

    (kỹ thuật) rập nổi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoãn
    • bác
    • gạt
    • hẩy
    • đùn
    • hất
    • bác bỏ
    • bật lại
    • cự tuyệt
    • gạt bỏ
    • gạt đi
    • làm cho chán ghét
    • làm cho ghê tởm
    • đẩy lui
    • đẩy lùi
    • đẩy lại
    • đẩy ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repousser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "repousser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "repousser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch