Phép dịch "report" thành Tiếng Việt
khoản tiền mang sang, người mua chịu lại, sự hoãn là các bản dịch hàng đầu của "report" thành Tiếng Việt.
report
noun
masculine
ngữ pháp
-
khoản tiền mang sang
(kế toán) sự mang sang; khoản tiền mang sang
-
người mua chịu lại
người mua chịu lại (sau khi bán lấy tiền mặt)
-
sự hoãn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự mang sang
- sự sang hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " report " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "report" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sang hình
Thêm ví dụ
Thêm