Phép dịch "rentrant" thành Tiếng Việt

lõm, hỏm, người kế chân là các bản dịch hàng đầu của "rentrant" thành Tiếng Việt.

rentrant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lõm

  • hỏm

  • người kế chân

    (đánh bài) (đánh cờ) người kế chân

  • thụt vào được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rentrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rentrant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rentrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch