Phép dịch "rentrant" thành Tiếng Việt
lõm, hỏm, người kế chân là các bản dịch hàng đầu của "rentrant" thành Tiếng Việt.
rentrant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
lõm
-
hỏm
-
người kế chân
(đánh bài) (đánh cờ) người kế chân
-
thụt vào được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rentrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rentrant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cố nén · hõm · lặn vào trong · mép gập vào trong
-
nuốt hờn
-
nuốt giận
-
về không
-
nhập học
-
nhập thanh
-
ném biên
-
khoản thu · sự khai diễn lại · sự mở lại · sự thu về · sự trở về · sự về · sự đem về · tiền thu về · trở lại · xem rentré
Thêm ví dụ
Thêm