Phép dịch "renonce" thành Tiếng Việt

sự chui hoa là bản dịch của "renonce" thành Tiếng Việt.

renonce verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chui hoa

    (đánh bài) (đánh cờ) sự chui hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renonce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "renonce" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỏ · chừa · chừa bỏ · thủ tiêu · từ
  • quên mình
  • bỏ · chừa · thôi · từ bỏ · vái
  • bỏ · chừa · chừa bỏ · thủ tiêu · từ
Thêm

Bản dịch "renonce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch