Phép dịch "rendzine" thành Tiếng Việt

đất renzin là bản dịch của "rendzine" thành Tiếng Việt.

rendzine

sol

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đất renzin

    (địa chất, địa lý) đất renzin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rendzine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rendzine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch