Phép dịch "rendement" thành Tiếng Việt

sản lượng, hiệu suất, năng suất là các bản dịch hàng đầu của "rendement" thành Tiếng Việt.

rendement noun masculine ngữ pháp

Profit ou revenu créé par l'investissement ou par une transaction commerciale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sản lượng

    noun

    Et elle a effectivement fait augmenter nos rendements.

    Và nó thực sự giúp tăng sản lượng cho chúng ta.

  • hiệu suất

    noun

    (cơ học) hiệu suất [..]

    nous avons des taux de rendement incroyables.

    nên hiệu suất sẽ rất cao.

  • năng suất

    noun

    tout en améliorant la qualité des produits et du rendement.

    đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm và năng suất,

  • hiệu năng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rendement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rendement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rendement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch