Phép dịch "rendez-vous" thành Tiếng Việt
nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp, nơi tụ họp là các bản dịch hàng đầu của "rendez-vous" thành Tiếng Việt.
rendez-vous
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Réunion prévue entre plusieurs personnes [..]
-
nơi gặp gỡ
-
nơi hẹn gặp
-
nơi tụ họp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự hẹn gặp
- cuộc hẹn
- hẹn
- hẹn gặp
- hẹn hò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rendez-vous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rendez-vous"
Các cụm từ tương tự như "rendez-vous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bó giáp · giải giáp · lai hàng
-
hẹn
-
trả miếng
-
hẹn gặp · hẹn hò
-
hẹn hò
-
dạm ngõ
Thêm ví dụ
Thêm