Phép dịch "rencard" thành Tiếng Việt

như rancard là bản dịch của "rencard" thành Tiếng Việt.

rencard noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như rancard

    (tiếng lóng, biệt ngữ) như rancard

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rencard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rencard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch