Phép dịch "refroidir" thành Tiếng Việt

giết chết, làm lạnh, làm nguội là các bản dịch hàng đầu của "refroidir" thành Tiếng Việt.

refroidir verb ngữ pháp

Rendre plus froid ou frais. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giết chết

    (tiếng lóng, biệt ngữ) giết chết [..]

    Même si je dirais que rien ne l'empêchera de te refroidir un jour.

    Mặc dù tôi dám chắc không có thứ gì ngăn được ông ta vào một ngày nào đó sẽ giết chết anh.

  • làm lạnh

    Les miroirs sont moulés et refroidis très lentement,

    Những tấm gương được đúc và làm lạnh với tốc độc rất chậm,

  • làm nguội

    Et quand l'air redescend après avoir été refroidi

    Và khi không khí quay trở lại sau khi được làm nguội

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lạnh đi
    • nguôi đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refroidir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "refroidir" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "refroidir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch