Phép dịch "refroidi" thành Tiếng Việt
nguội, xác chết là các bản dịch hàng đầu của "refroidi" thành Tiếng Việt.
refroidi
verb
masculine
ngữ pháp
-
nguội
Et si t'es pas revenu quand les moteurs auront refroidi?
Sẽ thế nào nếu anh không về kịp khi các động cơ đã nguội?
-
xác chết
(tiếng lóng, biệt ngữ) xác chết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refroidi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "refroidi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lạnh ngắt
-
nguội
-
giết chết · làm lạnh · làm nguội · lạnh đi · nguôi đi
-
nguội tanh
-
nguội lạnh
-
nguội
-
giết chết · làm lạnh · làm nguội · lạnh đi · nguôi đi
Thêm ví dụ
Thêm