Phép dịch "rate" thành Tiếng Việt
lách, lá lách, tì là các bản dịch hàng đầu của "rate" thành Tiếng Việt.
rate
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Glande vasculaire sans conduit, située dans l'hypochondre gauche, près de l'estomac.
-
lách
noun(giải phẫu) (lá) lách [..]
Elle a un collapsus au poumon droit, et sa rate a éclaté.
Phổi và lá lách của cô ấy bị tổn thương.
-
lá lách
nounElle a un collapsus au poumon droit, et sa rate a éclaté.
Phổi và lá lách của cô ấy bị tổn thương.
-
tì
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuột cái
- Lách
- chuột
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rate"
Các cụm từ tương tự như "rate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sốt chuột cắn
-
Bính Tý
-
Mậu Tý
-
chuột cống
-
Chuột thí nghiệm
-
mọt sách · tay mọt sách
-
hỏng · kẻ bất đắc chí · kẻ thất bại · làm hỏng · phát súng tịt · rỗ hoa · sự tịt · thất bại · tiếng xẹt xét
-
món ragu khoai · món ragu đậu · suất ăn
Thêm ví dụ
Thêm