Phép dịch "rata" thành Tiếng Việt

món ragu khoai, món ragu đậu, suất ăn là các bản dịch hàng đầu của "rata" thành Tiếng Việt.

rata verb noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • món ragu khoai

    (thông tục) món ragu khoai; món ragu đậu

  • món ragu đậu

    (thông tục) món ragu khoai; món ragu đậu

  • suất ăn

    (thông tục) suất ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rata" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hỏng · kẻ bất đắc chí · kẻ thất bại · làm hỏng · phát súng tịt · rỗ hoa · sự tịt · thất bại · tiếng xẹt xét
  • Lách · chuột · chuột cái · lá lách · lách · tì
  • bay · bắn hụt · bắn trật · bỏ lỡ · hỏng · hụt · làm hỏng · ngáp gió · nhỡ · thất bại · trượt · trật · tịt
  • hư đời
  • hỏng thi
  • hỏng bét
  • Lách · chuột · chuột cái · lá lách · lách · tì
  • Lách · chuột · chuột cái · lá lách · lách · tì
Thêm

Bản dịch "rata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch