Phép dịch "rang" thành Tiếng Việt

hàng, cấp, hạng là các bản dịch hàng đầu của "rang" thành Tiếng Việt.

rang noun masculine ngữ pháp

classe (sociale) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hàng

    noun

    Parce que j'ai un agent dans les rangs de Lorenzo.

    Vì con có một tay trong hàng ngũ của Lorenzo.

  • cấp

    noun

    Pour un homme de haut rang tu es bien petit.

    Với một người cấp bậc cao như anh thì anh hơi lùn đó, Aziz.

  • hạng

    noun

    J'ai une place au premier rang.

    Vậy là tôi được ngồi khán đài thượng hạng rồi hả?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vai
    • cương vị
    • hàng ngũ
    • địa vị
    • bậc
    • thứ
    • bề
    • cấp bậc
    • thứ hạng
    • vị thứ
    • đám người
    • tầng
    • thứ bậc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rang"

Các cụm từ tương tự như "rang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch