Phép dịch "range" thành Tiếng Việt

hàng đá lát đường là bản dịch của "range" thành Tiếng Việt.

range verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hàng đá lát đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " range " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "range" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngay ngắn · yên ổn
  • bốc xếp
  • sắp ấn
  • nền nếp
  • dãy · hàng · rặng · vì · xem rangé
  • bài trí · dẹp · dọn · dọn dẹp · kéo · liệt · liệt vào hàng · phối trí · sắp · sắp thành hàng · sắp xếp · thu dọn · thu vén · trần liệt · xếp · xếp dọn · đi dọc theo · đi gần · đặt · để vào hạng
  • dẹp ra · ngồi theo thứ tự · ré · sắp hàng · theo · tránh · xếp · đặt · đứng về phe
  • dãy · hàng · rặng · vì · xem rangé
Thêm

Bản dịch "range" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch