Phép dịch "rancune" thành Tiếng Việt

thù, hận thù, mối hiềm thù là các bản dịch hàng đầu của "rancune" thành Tiếng Việt.

rancune noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thù

    verb

    On peut oublier nos vieille rancunes, qui nous étions.

    Chúng ta có thể quên đi những kẻ thù cũ, chúng ta từng là ai.

  • hận thù

    La rancune, si on la laisse s’envenimer, peut devenir une maladie grave.

    Lòng hận thù, nếu để cho dai dẳng, thì có thể trở thành một vấn đề trầm trọng.

  • mối hiềm thù

  • mối thù oán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rancune " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rancune" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rancune" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch