Phép dịch "rancher" thành Tiếng Việt

như ranchero, thang một mạ là các bản dịch hàng đầu của "rancher" thành Tiếng Việt.

rancher noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như ranchero

  • thang một mạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rancher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rancher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch