Phép dịch "ranch" thành Tiếng Việt

trại chăn nuôi, điền trang là các bản dịch hàng đầu của "ranch" thành Tiếng Việt.

ranch noun masculine

Large propriété foncière

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trại chăn nuôi

    trại chăn nuôi (ở đồng cỏ Nam Mỹ)

  • điền trang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ranch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ranch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch