Phép dịch "rageant" thành Tiếng Việt

làm bực tức, làm phát cáu là các bản dịch hàng đầu của "rageant" thành Tiếng Việt.

rageant verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm bực tức

    (thân mật) làm bực tức, làm phát cáu

  • làm phát cáu

    (thân mật) làm bực tức, làm phát cáu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rageant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rageant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bệnh dại · bệnh dại · cơn thịnh nộ · cơn tức giận · mối giận · phong ba · sự cuồng nhiệt · sự hung dữ · sự tức giận · sự đau nhức nhối · thịnh nộ
  • Rage comic
  • nuốt giận
  • hoành hành
  • nhức răng
  • cáu tiết · nổi khùng · phát cáu · phát tiết · phát điên
  • Bệnh dại · bệnh dại · cơn thịnh nộ · cơn tức giận · mối giận · phong ba · sự cuồng nhiệt · sự hung dữ · sự tức giận · sự đau nhức nhối · thịnh nộ
  • cáu tiết · nổi khùng · phát cáu · phát tiết · phát điên
Thêm

Bản dịch "rageant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch