Phép dịch "rage" thành Tiếng Việt

bệnh dại, cơn thịnh nộ, cơn tức giận là các bản dịch hàng đầu của "rage" thành Tiếng Việt.

rage noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bệnh dại

    Tu penses qu'il lui a donné la rage?

    Anh nghĩ là cậu ta lây bệnh dại cho cô ấy?

  • cơn thịnh nộ

    La seule rage qui devrait vous concerner est la mienne.

    Chỉ có cơn thịnh nộ nên quan tâm ông là của ta.

  • cơn tức giận

    Vous devez vous débarrasser de cette rage.

    Cậu phải giải thoát bản thân khỏi cơn tức giận này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phong ba
    • sự cuồng nhiệt
    • sự hung dữ
    • sự đau nhức nhối
    • Bệnh dại
    • mối giận
    • sự tức giận
    • thịnh nộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rage

Rage (film) [..]

+ Thêm

"Rage" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rage"

Các cụm từ tương tự như "rage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch