Phép dịch "race" thành Tiếng Việt
nòi, chủng tộc, dòng giống là các bản dịch hàng đầu của "race" thành Tiếng Việt.
race
noun
feminine
ngữ pháp
Sous-espèce ou variété domestiquée d'un animal.
-
nòi
(sinh vật học) nòi [..]
Des hommes d'une trempe d'acier, d'une race robuste.
Con người, được tôi như thép, một giống nòi mạnh mẽ.
-
chủng tộc
nounchủng tộc (người) [..]
Les tueurs sexuellement motivés tuent presque toujours les personnes de sa race.
Kẻ giết người động cơ tình dục hầu như luôn luôn giết người theo chủng tộc của họ.
-
dòng giống
“ Vous êtes ‘ une race choisie, une prêtrise royale, une nation sainte ’ ”, leur dit-il.
Ông nói với họ: “Anh em là dòng-giống được lựa-chọn, là chức thầy tế-lễ nhà vua, là dân thánh”.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giống
- giống má
- giống nòi
- hạng người
- sắc tộc
- thế hệ
- Giống vật nuôi
- giống vật nuôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " race " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "race" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dị chủng
-
Cuộc đua thuyền Oxford-Cambridge
-
đồng chủng
-
dị tộc
-
da đỏ
-
Giống ngựa
-
Giống chó
-
hồng chủng
Thêm ví dụ
Thêm