Phép dịch "raccroc" thành Tiếng Việt

raccroc noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • (đánh bài, (đánh cờ)) cú đánh may

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raccroc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "raccroc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch