Phép dịch "raccommoder" thành Tiếng Việt

vá, giải hòa, sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "raccommoder" thành Tiếng Việt.

raccommoder verb ngữ pháp

stopper (couture)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • verb

    Parfois, je recevais une chemise raccommodée ou une paire de gants ou de chaussettes.

    Đôi khi tôi nhận được một cái áo hay một đôi găng tay hoặc vớ.

  • giải hòa

    (thân mật) giải hòa

  • sửa chữa

    verb

    (từ cũ, nghĩa cũ) sửa chữa [..]

    Les Grosses Têtes boovs vont raccommoder ma bêtise.

    Các Boov Đầu to sẽ sửa chữa sai lầm của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raccommoder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "raccommoder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raccommoder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch