Phép dịch "rabiot" thành Tiếng Việt

món thêm, thời gian làm thêm là các bản dịch hàng đầu của "rabiot" thành Tiếng Việt.

rabiot noun masculine

Quelque chose rajouté, notamment pour remédier à une déficience.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • món thêm

    (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) món (ăn phát) thêm (viết tắt rab)

  • thời gian làm thêm

    (thân mật) thời gian làm thêm

  • thời gian đăng lính thêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rabiot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rabiot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch