Phép dịch "queue-de-cheval" thành Tiếng Việt

rễ đuôi ngựa là bản dịch của "queue-de-cheval" thành Tiếng Việt.

queue-de-cheval noun feminine masculine ngữ pháp

Coiffure

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rễ đuôi ngựa

    (giải phẫu) rễ đuôi ngựa (rễ dây thần kinh sống cuối)

  • cỏ tháp bút đuôi ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " queue-de-cheval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "queue-de-cheval"

Thêm

Bản dịch "queue-de-cheval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch