Phép dịch "quantifier" thành Tiếng Việt
định lượng, lượng tử hoá, lượng tử hóa là các bản dịch hàng đầu của "quantifier" thành Tiếng Việt.
quantifier
verb
ngữ pháp
-
định lượng
Milgram quantifie le mal comme le consentement des gens
Milgram định lượng cái xấu là sự sẵn lòng của con người
-
lượng tử hoá
-
lượng tử hóa
(vật lý học) lượng tử hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quantifier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm