Phép dịch "quantification" thành Tiếng Việt
sự lượng tử hóa, sự định lượng là các bản dịch hàng đầu của "quantification" thành Tiếng Việt.
quantification
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự lượng tử hóa
(vật lý học) sự lượng tử hóa
-
sự định lượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quantification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm