Phép dịch "pulsation" thành Tiếng Việt
mạch đập, mạch động, xung động là các bản dịch hàng đầu của "pulsation" thành Tiếng Việt.
pulsation
noun
feminine
ngữ pháp
battement (rapide)
-
mạch đập
(sinh vật học) sự đập; mạch đập
-
mạch động
(vật lý học) mạch động, xung động
-
xung động
(vật lý học) mạch động, xung động [..]
Vous allez remarquer une pulsation.
Và các bạn sẽ nhận thấy một xung động.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- co bóp
- nhịp đập
- sự đập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pulsation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pulsation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhịp tim
-
giật
-
trống ngực
Thêm ví dụ
Thêm