Phép dịch "pulsar" thành Tiếng Việt

(thiên ) punxa, Sao xung, sao xung là các bản dịch hàng đầu của "pulsar" thành Tiếng Việt.

pulsar noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • (thiên ) punxa

    (thiên (văn học)) punxa (nguồn phát xạ thiên hà)

  • Sao xung

    objet astrophysique fortement magnétique constitué d'une étoile à neutrons ou d'une naine blanche

    Des pulsars rayonnent, des sursauts gamma détonnent des trous noirs se forment.

    Tia sáng lóe lên từ các sao xung, các chớp tia gamma bùng nổ, lỗ đen hình thành.

  • sao xung

    Des pulsars rayonnent, des sursauts gamma détonnent des trous noirs se forment.

    Tia sáng lóe lên từ các sao xung, các chớp tia gamma bùng nổ, lỗ đen hình thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pulsar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pulsar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pulsar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch