Phép dịch "pugilat" thành Tiếng Việt

cuộc đấu quyền, cuộc ẩu đả là các bản dịch hàng đầu của "pugilat" thành Tiếng Việt.

pugilat noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuộc đấu quyền

    (sử học) cuộc đấu quyền

  • cuộc ẩu đả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pugilat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pugilat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch