Phép dịch "progresser" thành Tiếng Việt

tiến bộ, tiến, lan ra là các bản dịch hàng đầu của "progresser" thành Tiếng Việt.

progresser verb ngữ pháp

pousser (cheveux, etc..)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tiến bộ

    verb

    Ils ont progressé, mais ils n'ont pas changé.

    Họ đã tiến bộ, nhưng họ không hề thay đổi.

  • tiến

    verb

    J’ai progressé et je suis plus capable que je pensais pouvoir l’être.

    Tôi đã tiến triển và tôi có khả năng nhiều hơn là tôi đã nghĩ.

  • lan ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lan truyền
    • tiến lên
    • tiến thủ
    • tiến triển
    • tăng tiến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " progresser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "progresser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "progresser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch