Phép dịch "primitif" thành Tiếng Việt

cổ sơ, cổ xưa, họa sĩ nguyên thủy là các bản dịch hàng đầu của "primitif" thành Tiếng Việt.

primitif adjective noun masculine ngữ pháp

Vivant en dehors des sociétés civilisées.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cổ sơ

  • cổ xưa

  • họa sĩ nguyên thủy

    (nghệ thuật) họa sĩ nguyên thủy (trước thời Phục hưng)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khởi đầu
    • nguyên thuỷ
    • nguyên thủy
    • người nguyên thủy
    • sớm
    • ban đầu
    • đầu mùa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " primitif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "primitif" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "primitif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch