Phép dịch "possessif" thành Tiếng Việt
sở hữu, từ sở hữu, Sở hữu cách là các bản dịch hàng đầu của "possessif" thành Tiếng Việt.
possessif
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Qui éprouve le besoin de posséder et contrôler un être aimé.
-
sở hữu
verb noun(ngôn ngữ học) sở hữu
Cette option détermine si les formes possessives des noms des mois doivent être utilisées dans les dates
Tùy chọn này xác định nếu dạng thức sở hữu các tên tháng sẽ được dùng trong ngày tháng
-
từ sở hữu
(ngôn ngữ học) từ sở hữu
-
Sở hữu cách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " possessif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "possessif" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính từ sở hữu
Thêm ví dụ
Thêm