Phép dịch "possesseur" thành Tiếng Việt

người nắm được, cố chủ, người chiếm hữu là các bản dịch hàng đầu của "possesseur" thành Tiếng Việt.

possesseur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người nắm được

  • cố chủ

  • người chiếm hữu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người có
    • Người chủ
    • chủ nhân
    • người sở hữu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " possesseur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "possesseur"

Thêm

Bản dịch "possesseur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch