Phép dịch "pose" thành Tiếng Việt

pô, lộ sáng, pô ảnh là các bản dịch hàng đầu của "pose" thành Tiếng Việt.

pose noun verb masculine feminine ngữ pháp

pose (rails)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lộ sáng

  • pô ảnh

    (nhiếp ảnh) pô ảnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quyền đi trước
    • sự lộ sáng
    • sự đặt
    • tư thế
    • vẻ làm điệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pose" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch