Phép dịch "pose" thành Tiếng Việt
pô, lộ sáng, pô ảnh là các bản dịch hàng đầu của "pose" thành Tiếng Việt.
pose
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
pose (rails)
-
pô
-
lộ sáng
-
pô ảnh
(nhiếp ảnh) pô ảnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quyền đi trước
- sự lộ sáng
- sự đặt
- tư thế
- vẻ làm điệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ứng cử
-
đánh đố
-
dọn đường
-
gác
-
cho leo cây
-
khoan thai · lúc đậu · ung dung
-
quay
-
đi tiêu · đi ỉa
Thêm ví dụ
Thêm