Phép dịch "pochon" thành Tiếng Việt

chậu hứng rượu cất, cái giá, cái muôi lớn là các bản dịch hàng đầu của "pochon" thành Tiếng Việt.

pochon noun masculine

Type de cuillère ayant un long manche se terminant par un récipient profond.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chậu hứng rượu cất

  • cái giá

    Type de cuillère ayant un long manche se terminant par un récipient profond.

  • cái muôi lớn

  • cái môi

    Type de cuillère ayant un long manche se terminant par un récipient profond.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pochon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pochon"

Thêm

Bản dịch "pochon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch